Xuất khẩu tôm bứt phá: “Cánh cửa vàng” từ thị trường EFTA 

11 Th9 2026

Trong tháng 6/2026, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt khoảng 458 triệu USD, tăng 24% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu đạt 2,35 tỷ USD, tăng 14,2% – cho thấy tín hiệu tích cực của ngành tôm trong bối cảnh thị trường quốc tế vẫn còn nhiều thách thức.

Động lực tăng trưởng nổi bật đến từ Trung Quốc và Hồng Kông, với kim ngạch khoảng 845 triệu USD, tăng 44% và chiếm 36% tổng giá trị xuất khẩu tôm. Riêng thị trường Trung Quốc đạt gần 809 triệu USD, tăng mạnh 47%. Bên cạnh đó, xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia tiếp tục duy trì đà tăng, lần lượt đạt khoảng 271 triệu USD, 169 triệu USD và 126 triệu USD. Trong khi đó, thị trường EU ghi nhận mức tăng nhẹ 2%. Xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ đạt khoảng 62 triệu USD, tăng mạnh 32% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, tính chung 6 tháng đầu năm, kim ngạch vẫn giảm 15%, xuống còn khoảng 290 triệu USD.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), mức tăng trong tháng 6 phần nào đến từ việc doanh nghiệp và các nhà nhập khẩu đẩy nhanh tiến độ giao hàng, nhằm chủ động ứng phó trước những thay đổi khó lường liên quan đến chính sách thuế. Dù vậy, đà phục hồi này được đánh giá chưa mang tính bền vững. Tôm Việt Nam tại thị trường Mỹ vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản, từ thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia cung ứng tôm lớn trên thế giới. Trong bối cảnh đó, thị trường Mỹ vẫn là điểm đến quan trọng nhưng đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh, kiểm soát tốt chi phí và đáp ứng ngày càng chặt chẽ các yêu cầu về nguồn gốc, chất lượng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Cơ hội mở từ EFTA

Ngày 2/7, Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) chính thức kết thúc đàm phán Hiệp định thương mại tự do (FTA), dự kiến hoàn tất các thủ tục cần thiết để ký kết trong quý IV/2026. Đây được xem là bước tiến quan trọng, mở ra cơ hội hợp tác kinh tế mới giữa Việt Nam và nhóm các nền kinh tế phát triển tại châu Âu. Đối với ngành thủy sản, FTA Việt Nam – EFTA được kỳ vọng mở rộng cánh cửa vào những thị trường có sức mua cao, tiêu chuẩn khắt khe và nhu cầu ổn định, phù hợp với định hướng nâng cao giá trị sản phẩm xuất khẩu.

Hiện kim ngạch thủy sản Việt Nam sang EFTA vẫn còn khá khiêm tốn, chủ yếu tập trung tại Thụy Sĩ và Na Uy. Năm 2025, xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sĩ đạt 34,1 triệu USD, tăng 15% so với năm 2024; sang Na Uy đạt 18,4 triệu USD, tăng tới 95%. Tổng kim ngạch tại hai thị trường đạt khoảng 52,6 triệu USD. Dù chiếm tỷ trọng nhỏ, những con số này cho thấy dư địa tăng trưởng đáng kể tại nhóm thị trường có sức mua cao.

Theo đánh giá của VASEP, FTA Việt Nam – EFTA có thể mang lại ba lợi ích nổi bật cho ngành thủy sản.

Thứ nhất, mở rộng và đa dạng hóa thị trường. Dù không sở hữu dân số lớn, các quốc gia EFTA có nền kinh tế phát triển, thu nhập cao và nhu cầu ổn định đối với thực phẩm chất lượng. Đây là cơ hội để thủy sản Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và từng bước mở rộng sang các phân khúc có giá trị cao.

Thứ hai, hưởng lợi từ ưu đãi thuế quan và môi trường thương mại ổn định hơn. Khi FTA được ký kết, phê chuẩn và có hiệu lực, các cam kết cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, ưu đãi thuế chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng nhận, yêu cầu an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường.

Thứ ba, mở rộng hợp tác về công nghệ và chuỗi giá trị. Na Uy và Iceland sở hữu thế mạnh về nuôi biển, khai thác, quản lý nguồn lợi, công nghệ lạnh, chế biến sâu và logistics. Vì vậy, FTA không chỉ tạo thêm cơ hội xuất khẩu mà còn mở ra khả năng hợp tác công nghệ, đầu tư, nguyên liệu, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm mới.

Cơ hội từ EFTA vì thế không nằm ở cuộc cạnh tranh về giá, mà ở khả năng nâng chất lượng và gia tăng giá trị sản phẩm. Những nhóm hàng tiềm năng gồm tôm chế biến, tôm đông lạnh chất lượng cao, cá tra phi lê và cắt portion, cá tra chế biến, cá ngừ, mực – bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể và các sản phẩm tiện dụng dành cho hệ thống bán lẻ. Ở chiều ngược lại, nguồn nguyên liệu và công nghệ thủy sản từ EFTA cũng có thể trở thành đầu vào quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam, phục vụ thị trường nội địa, kênh HORECA, bán lẻ hiện đại hoặc tái xuất. EFTA vì vậy không chỉ là một thị trường mới, mà còn có thể trở thành “cầu nối” giúp thủy sản Việt Nam tiến sâu hơn vào phân khúc giá trị cao và tham gia mạnh hơn vào chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.

Nguồn: Thuysanvietnam.com.vn

Bài viết liên quan

Thủ phủ tôm Cà Mau: Đặt mục tiêu sản lượng 731.000 tấn vào năm 2030

09 Th9 2026
Để thực hiện hóa mục tiêu sản lượng 731.000 tấn vào năm 2030, tỉnh Cà Mau tập trung triển khai đồng bộ 7...

Hệ thống quạt nước: Tầm quan trọng trong nuôi tôm công nghệ cao

29 Th8 2026
Trong các mô hình nuôi tôm bán thâm canh, thâm canh và siêu thâm canh hiện nay, mật độ thả nuôi cao khiến lượng...

Đài Loan phê duyệt 787 doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đủ điều kiện ...

25 Th8 2026
 Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) vừa chính thức công bố cập nhật danh sách các...

Cho ăn thông minh thúc đẩy tăng trưởng tôm sú

22 Th8 2026
Một nghiên cứu mới công bố trên Aquaculture Reports đã đánh giá tác động của phương pháp cho ăn tần suất cao...

Doanh nghiệp Ba Lan tìm nguồn cung tôm Việt Nam, mở rộng hợp tác th...

19 Th8 2026
Việc doanh nghiệp Ba Lan chủ động khảo sát vùng nuôi và tìm kiếm nguồn cung tôm Việt Nam cho thấy sức hút ngày...