Xuất khẩu tôm 11 tháng: Giữ vững thị trường, duy trì đà tăng trưởng trước áp lực thương mại
Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, lũy kế từ đầu năm đến hết tháng 11, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 4,3 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng chủ lực của toàn ngành thủy sản. Riêng trong tháng 11, xuất khẩu tôm đạt 393 triệu USD, tăng 14%, cho thấy đà tăng trưởng vẫn được duy trì ổn định.
Thị trường chủ lực khởi sắc, củng cố đà tăng trưởng xuất khẩu
Bức tranh thị trường trong 11 tháng cho thấy đà tăng trưởng lan tỏa trên hầu hết các thị trường lớn, dù mức độ có sự khác biệt. Trong đó, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với kim ngạch đạt 1,2 tỷ USD, chiếm hơn 28% tổng giá trị xuất khẩu tôm của Việt Nam, tăng mạnh 59% so với cùng kỳ năm trước. Riêng trong tháng 11, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt 108 triệu USD; dù giảm so với tháng 10 nhưng vẫn tăng gần 27% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu ổn định và bền vững đối với các sản phẩm tôm sống, tươi và đông lạnh.

Khối CPTPP tiếp tục ghi nhận đà tăng trưởng tích cực, với kim ngạch đạt 1,2 tỷ USD trong 11 tháng, tăng 32% so với cùng kỳ. Trong nhóm thị trường này, Nhật Bản vẫn giữ vai trò quan trọng với giá trị xuất khẩu đạt 535 triệu USD, tăng 13%, đặc biệt nổi bật ở nhóm sản phẩm tôm chế biến phục vụ kênh bán lẻ. Bên cạnh đó, các thị trường như Australia, Anh và Canada cũng duy trì mức tăng trưởng ổn định, qua đó củng cố triển vọng của khu vực CPTPP trong bối cảnh thị trường Mỹ và EU biến động mạnh.
Tại thị trường Mỹ, kim ngạch xuất khẩu tôm trong 11 tháng đạt 754 triệu USD, tăng 7% so với cùng kỳ. Riêng tháng 11, giá trị xuất khẩu chỉ đạt 52 triệu USD, giảm 7%, chủ yếu do tác động từ các biện pháp phòng vệ thương mại của Mỹ. Đà chững lại trong những tháng cuối năm phản ánh thực tế các doanh nghiệp đã đẩy mạnh giao hàng sớm từ tháng 8 và 9, thời điểm Mỹ công bố mức thuế chống bán phá giá sơ bộ POR19 ở mức cao. Dù đối diện áp lực chính sách, nhu cầu thị trường vẫn duy trì ở mức tích cực, đặc biệt đối với các sản phẩm tôm giá trị gia tăng – phân khúc vốn là thế mạnh của Việt Nam.
Thị trường EU cũng ghi nhận sự phục hồi rõ nét, với kim ngạch xuất khẩu trong 11 tháng đạt 540 triệu USD, tăng 21% so với cùng kỳ. Đà tăng trưởng được dẫn dắt bởi các thị trường chủ chốt như Đức, Bỉ và Hà Lan. Nhu cầu nhập khẩu tại khu vực này được thúc đẩy bởi tình trạng thiếu hụt nguồn cung tôm sú từ Ấn Độ và Indonesia trong một số thời điểm, đồng thời chịu tác động từ xu hướng chuyển dịch sang các sản phẩm chế biến có chứng nhận bền vững.
Tôm chân trắng giữ vững nhịp tăng trưởng trên thị trường xuất khẩu
Trong 11 tháng đầu năm, tôm chân trắng tiếp tục giữ vai trò chủ lực khi đạt 2,8 tỷ USD, chiếm 64,8% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. Nhóm sản phẩm tôm chế biến ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, được thúc đẩy bởi nhu cầu từ các thị trường Nhật Bản, EU và Australia. Trong khi đó, tôm sú đạt kim ngạch 426 triệu USD, tăng 4%, chủ yếu nhờ sự đóng góp ổn định từ các thị trường châu Á và một phần EU; tuy nhiên, phân khúc này vẫn đang đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn từ nguồn cung có giá thành thấp hơn.

Điểm nhấn nổi bật của năm 2025 là sự tăng trưởng đột phá của nhóm tôm loại khác, với kim ngạch vượt 1 tỷ USD, tăng tới 74% so với cùng kỳ. Kết quả này chủ yếu đến từ sự bùng nổ xuất khẩu tôm hùm sang thị trường Trung Quốc, đặc biệt ở phân khúc tôm sống và sản phẩm cao cấp. Sự dịch chuyển trong cơ cấu sản phẩm không chỉ phản ánh khả năng thích ứng nhanh của ngành tôm trước biến động nhu cầu thị trường, mà còn góp phần nâng cao giá trị xuất khẩu bình quân trong năm.
Trung Quốc – Động lực chủ chốt, thách thức không nhỏ
Trung Quốc tiếp tục là thị trường tăng trưởng mạnh nhất của tôm Việt Nam trong năm 2025. Không chỉ giữ vị trí dẫn đầu về kim ngạch, thị trường này còn đặc biệt ưa chuộng các sản phẩm tôm sống và tươi, trong đó tôm hùm ghi nhận mức tăng trưởng ba con số. Bên cạnh đó, tôm chân trắng chế biến cũng tăng trưởng ấn tượng, phản ánh sự dịch chuyển trong xu hướng tiêu dùng tại các đô thị lớn của Trung Quốc.
Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh tại thị trường này đang gia tăng nhanh chóng. Ecuador và Ấn Độ tiếp tục giữ lợi thế ở phân khúc giá rẻ, trong khi Thái Lan và Việt Nam cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc cao cấp và sản phẩm chế biến. Việt Nam sở hữu lợi thế về vị trí địa lý, giúp rút ngắn thời gian giao hàng và tăng tính linh hoạt trong việc đáp ứng những biến động về nhu cầu. Dẫu vậy, những thay đổi thường xuyên trong chính sách hải quan, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và kiểm soát biên mậu của Trung Quốc đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao, buộc doanh nghiệp phải nâng chuẩn quản trị, tăng cường tuân thủ và thích ứng kịp thời.
Trung Quốc được đánh giá là động lực tăng trưởng quan trọng, song cũng là thị trường tiềm ẩn nhiều biến động. Trong quý IV/2025 và đầu năm 2026, nhu cầu nhập khẩu tại thị trường này được dự báo vẫn duy trì ở mức cao nhờ mùa lễ hội và Tết Nguyên đán; tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có thể chậm lại sau giai đoạn cao điểm.
Thị trường Mỹ trước áp lực thuế, triển vọng 2026 còn nhiều thách thức
Mỹ tiếp tục là thị trường chịu nhiều sức ép nhất trong năm 2025, khi ngành tôm Việt Nam phải đối mặt đồng thời với mức thuế chống bán phá giá sơ bộ POR19 ở ngưỡng cao cùng các biện pháp thuế đối ứng trong chính sách thương mại mới. Gánh nặng chi phí tuân thủ gia tăng đã đẩy giá tôm chân trắng xuất khẩu sang Mỹ trong quý III lên khoảng 12,8–14,1 USD/kg, trong khi tôm sú chạm ngưỡng 17,9–20,4 USD/kg. Diễn biến này khiến năng lực cạnh tranh của tôm Việt Nam suy giảm rõ rệt, đặc biệt khi so sánh với nguồn cung giá thấp từ Ecuador và các quốc gia Nam Á.
Hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ trong nửa cuối năm mang tính phòng thủ rõ nét, khi các doanh nghiệp chủ động đẩy nhanh tiến độ giao hàng trước thời điểm các mức thuế mới được áp dụng. Trong kịch bản kết quả cuối cùng của POR19 không có điều chỉnh, xuất khẩu tôm sang Mỹ trong quý I/2026 được dự báo sẽ giảm đáng kể, phản ánh sự thận trọng ngày càng tăng của doanh nghiệp trước rủi ro chính sách.
Với kim ngạch 11 tháng vượt mốc 4,3 tỷ USD, xuất khẩu tôm Việt Nam được kỳ vọng sẽ chạm ngưỡng 4,5–4,6 tỷ USD trong năm 2025, thiết lập mức cao nhất từ trước đến nay. Thành quả này không chỉ phản ánh đà tăng trưởng ấn tượng, mà còn cho thấy năng lực chế biến ngày càng nâng cao, sự đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm cùng khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp Việt Nam trước những biến động phức tạp của thương mại toàn cầu.
Bước sang năm 2026, triển vọng xuất khẩu tôm được nhìn nhận với sự thận trọng lớn hơn. Áp lực thuế tại thị trường Mỹ, cạnh tranh ngày càng gay gắt tại Trung Quốc cùng chi phí sản xuất trong nước ở mức cao tiếp tục là những yếu tố chi phối hoạt động xuất khẩu trong quý I/2026. Tuy nhiên, trong kịch bản doanh nghiệp đẩy mạnh khai thác các thị trường CPTPP, EU và Trung Đông, đồng thời tối ưu danh mục sản phẩm giá trị gia tăng, ngành tôm Việt Nam vẫn được kỳ vọng duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026.
Nguồn: vasep.com.vn
