Tích hợp Ozon trong hệ thống tuần hoàn (RAS): Tối ưu hóa chất lượng nước và hiệu quả nuôi tôm

04 Th9 2025

Trong nuôi tôm thâm canh bền vững, hệ thống tuần hoàn (RAS) là một giải pháp công nghệ đỉnh cao. Để tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống này, việc tích hợp công nghệ xử lý nước bằng ozon được xem là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, đây là một giải pháp kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nguyên lý vận hành, lợi ích cũng như các rủi ro tiềm ẩn.

Phân tích kỹ thuật tích hợp Ozon vào chu trình RAS

Việc tích hợp ozon vào một hệ thống RAS phải được tính toán một cách chiến lược để tối đa hóa hiệu quả xử lý mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến các thành phần khác. Về cơ bản, quy trình này bao gồm ba giai đoạn chính: tạo ozon, tiếp xúc và phản ứng, và khử ozon dư.

Vị trí tích hợp chiến lược

Ozon có thể được đưa vào hệ thống ở nhiều vị trí khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu xử lý. Một số vị trí tối ưu bao gồm:

Trước bộ lọc cơ học: Sục ozon vào dòng nước ở giai đoạn này giúp oxy hóa các chất hữu cơ hòa tan (DOC) và các hạt lơ lửng nhỏ, giúp chúng kết tụ lại (micro-flocculation), qua đó tăng hiệu quả loại bỏ của bộ lọc cơ học.

Trong một bể phản ứng riêng (Ozone Contact Chamber): Đây là phương pháp chuyên nghiệp và an toàn nhất. Nước sau khi qua các bước lọc cơ bản sẽ được đưa vào một bể tiếp xúc riêng, nơi ozon được sục vào với liều lượng và thời gian được kiểm soát chặt chẽ.

Sau bộ lọc sinh học: Việc đưa ozon vào sau bộ lọc sinh học nhằm mục đích khử trùng triệt để, tiêu diệt các mầm bệnh còn sót lại trước khi nước được tái tuần hoàn về bể nuôi. Tuy nhiên, cần đảm bảo ozon không ảnh hưởng ngược lại đến hệ vi sinh của bộ lọc.

Phương pháp và quy trình vận hành

Ozon được tạo ra từ máy tạo ozon chuyên dụng và được đưa vào nước thông qua các thiết bị khuếch tán hoặc hệ thống Venturi injector để tối đa hóa khả năng hòa tan. Toàn bộ quá trình phải được giám sát liên tục bằng các cảm biến đo chỉ số oxy hóa-khử (ORP – Oxidation-Reduction Potential). Chỉ số ORP giúp đánh giá mức độ oxy hóa của nước và kiểm soát liều lượng ozon một cách chính xác, tránh hiện tượng quá liều. 

Một bước kỹ thuật tối quan trọng trong quy trình là phải khử hoàn toàn lượng ozon dư thừa, thường bằng cách cho nước đi qua bể chứa than hoạt tính hoặc chiếu đèn UV, trước khi tái cấp vào bể nuôi.

Các lợi ích kỹ thuật vượt trội khi kết hợp Ozon và RAS

Việc tích hợp ozon vào hệ thống RAS mang lại các lợi ích kỹ thuật vượt trội. Trước hết, ozon cải thiện chất lượng nước một cách toàn diện bằng cách oxy hóa các hợp chất hữu cơ hòa tan, amoniac, và nitrit, qua đó giảm tải cho bộ lọc sinh học. Đồng thời, khả năng oxy hóa cực mạnh của nó giúp khử trùng triệt để, tiêu diệt vi khuẩn, virus, và ký sinh trùng, giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh mà không cần phụ thuộc vào hóa chất.

Kết quả tổng hợp là một môi trường nước trong sạch, ổn định và giàu oxy, tạo điều kiện lý tưởng để tôm phát triển khỏe mạnh, tăng tỷ lệ sống, cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tối ưu hóa năng suất cuối cùng.

Các thách thức kỹ thuật và rủi ro vận hành

Bên cạnh những lợi ích to lớn, việc vận hành hệ thống ozon trong RAS cũng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và rủi ro đáng kể. Rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư và vận hành cao. Về mặt kỹ thuật, vấn đề cốt lõi là việc kiểm soát liều lượng ozon một cách chính xác; nồng độ ozon dư vượt ngưỡng an toàn (trên 0.1-0.3 mg/L) sẽ gây độc, làm tổn thương mô mang của tôm, do đó việc giám sát liên tục bằng cảm biến ORP là yêu cầu bắt buộc.

Một rủi ro kỹ thuật khác là tác động tiêu cực lên hệ vi sinh, khi khả năng oxy hóa không chọn lọc của ozon có thể phá hủy quần thể vi khuẩn có lợi trong bộ lọc sinh học, gây gián đoạn chu trình nitrat hóa và làm mất ổn định toàn bộ hệ thống. Ngoài ra, vấn đề an toàn lao động cũng cần được chú trọng do ozon là khí độc ở nồng độ cao.

Kết hợp ozon vào hệ thống RAS là một giải pháp công nghệ cao, mang lại những lợi ích vượt trội trong việc kiểm soát chất lượng nước và an toàn sinh học. Tuy nhiên, đây không phải là một công nghệ đơn giản “cắm và chạy”. Nó đòi hỏi một sự đầu tư xứng đáng về tài chính, một thiết kế hệ thống thông minh, và quan trọng nhất là một đội ngũ vận hành có trình độ kỹ thuật cao, có khả năng giám sát và điều khiển các thông số một cách chính xác. 

Đối với các trang trại nuôi tôm thâm canh hướng đến sự chuyên nghiệp và bền vững, ozon chắc chắn là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ thống được làm chủ hoàn toàn về mặt công nghệ.

Nguồn: Tepbac.com

Bài viết liên quan

Ngành tôm Việt Nam bứt phá, hướng tới mục tiêu xuất khẩu 3,8 tỷ USD...

28 Th11 2025
Bắt nhịp xu hướng thị trường, ngành tôm Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế chủ lực. Các doanh nghiệp...

Chuyển đổi số: Đổi mới quản lý trong nuôi tôm

27 Th11 2025
 Ngành tôm Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ, hướng tới quản lý môi trường nuôi...

Trung Quốc – điểm tựa tăng trưởng của ngành tôm Việt

21 Th11 2025
 Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, tính đến 15/10/2025, xuất khẩu (XK) tôm Việt Nam sang Trung Quốc và Hồng...

Bứt phá để dẫn đầu năm 2030 – Cột mốc vàng của ngành tôm giống Việt...

18 Th11 2025
Hướng đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu nâng sản lượng nuôi trồng thủy sản lên 7 triệu tấn/năm và tự...

Cà Mau đẩy mạnh nhân rộng mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm...

15 Th11 2025
Chỉ trong 10 tháng đầu năm, xã Đất Mới (Cà Mau) đã cán mốc 100% kế hoạch sản lượng thủy sản với gần...