NGUỒN TÔM CUỐI NĂM: CƠ HỘI TĂNG TRƯỞNG ĐI KÈM THÁCH THỨC CUNG ỨNG
Bước vào giai đoạn cao điểm chế biến và xuất khẩu cuối năm 2026, ngành tôm Việt Nam đứng trước cơ hội gia tăng đơn hàng khi nhu cầu tiêu thụ tại nhiều thị trường có dấu hiệu phục hồi. Tuy nhiên, nguồn tôm nguyên liệu đang có sự chênh lệch đáng kể về kích cỡ, chất lượng và giá thu mua, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chủ động sản xuất và cân đối nguồn cung.

1. Nguồn cung tôm nguyên liệu tiềm ẩn nhiều biến động
Những tháng cuối năm thường là thời điểm nhu cầu tiêu thụ tôm tăng lên, phục vụ các dịp lễ hội, Giáng sinh, Tết Dương lịch và Tết Nguyên đán. Để đáp ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thường chủ động lên kế hoạch thu mua nguyên liệu, chuẩn bị hợp đồng và bố trí năng lực sản xuất từ sớm.
Tuy nhiên, diễn biến giá tôm trong thời gian qua đã ảnh hưởng đáng kể đến quyết định thả nuôi của người dân. Giá thu mua giảm trong khi chi phí thức ăn, con giống và vật tư đầu vào vẫn ở mức cao khiến hiệu quả kinh tế bị thu hẹp. Tâm lý thận trọng khiến một số hộ nuôi giảm diện tích hoặc trì hoãn vụ nuôi mới, từ đó làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn tôm nguyên liệu vào thời điểm nhu cầu chế biến tăng cao.
Bên cạnh áp lực chi phí, thời tiết bất lợi và dịch bệnh cũng là những yếu tố có thể tác động đến sản lượng thu hoạch. Vì vậy, nguy cơ thiếu nguyên liệu không chỉ phụ thuộc vào tổng sản lượng tôm mà còn liên quan đến khả năng duy trì sản xuất ổn định tại các vùng nuôi.
2. Bài toán không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở kích cỡ và chất lượng
Một trong những vấn đề đáng chú ý của thị trường tôm hiện nay là sự phân hóa nguồn cung theo kích cỡ. Tôm cỡ lớn có xu hướng khan hiếm hơn và giá thu mua tương đối tốt, trong khi một số cỡ nhỏ có nguồn cung dồi dào nhưng giá bán chưa bảo đảm lợi nhuận cho người nuôi.
Sự chênh lệch này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguyên liệu phù hợp với từng đơn hàng xuất khẩu. Ngay cả khi tổng nguồn cung không thiếu nghiêm trọng, tình trạng thiếu tôm đúng kích cỡ, đạt tiêu chuẩn chất lượng hoặc có mức giá phù hợp vẫn có thể ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất và giao hàng.
Ngoài ra, chi phí logistics, lãi vay và các khoản chi phí liên quan đến hoạt động xuất khẩu tiếp tục tạo áp lực lên doanh nghiệp. Trong khi đó, người nuôi phải đối mặt với giá thành sản xuất cao và biến động thị trường khó lường. Nếu giá tôm nguyên liệu không theo kịp chi phí đầu vào, khả năng tái đầu tư cho vụ nuôi tiếp theo sẽ bị hạn chế.
Yêu cầu của các thị trường nhập khẩu cũng ngày càng khắt khe. Các tiêu chí về an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng kháng sinh, bảo vệ môi trường, chứng nhận nuôi trồng và truy xuất nguồn gốc đang trở thành điều kiện quan trọng để tôm Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh.
3. Thị trường xuất khẩu vẫn còn dư địa phát triển
Dù đối mặt với nhiều thách thức, triển vọng xuất khẩu tôm Việt Nam trong những tháng cuối năm vẫn có những tín hiệu tích cực. Theo nhận định được Tạp chí Thủy sản Việt Nam dẫn từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), các thị trường như Trung Quốc, khối CPTPP, Nhật Bản và Australia tiếp tục mang lại cơ hội cho doanh nghiệp.
Tại Mỹ và châu Âu, nhu cầu chuẩn bị hàng hóa cho mùa lễ hội có thể thúc đẩy hoạt động mua bổ sung khi lượng tồn kho giảm. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp chủ động tiếp cận khách hàng, đàm phán đơn hàng và xây dựng kế hoạch cung ứng phù hợp.
Tuy nhiên, thị trường vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó dự đoán. Đơn hàng có thể tăng không đồng đều giữa các thị trường và phân khúc sản phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp cần thận trọng trong kế hoạch thu mua, tránh tích trữ nguyên liệu vượt quá nhu cầu thực tế, đồng thời ưu tiên những đơn hàng có yêu cầu rõ ràng về kích cỡ, chất lượng và thời gian giao hàng.
4. Liên kết chuỗi và chủ động vùng nuôi là giải pháp lâu dài
Để giảm thiểu rủi ro thiếu hụt nguyên liệu, việc tăng cường liên kết giữa người nuôi, doanh nghiệp cung ứng vật tư và nhà máy chế biến đóng vai trò quan trọng. Các mô hình hợp tác ổn định có thể giúp người nuôi chủ động đầu vào, tiếp cận hướng dẫn kỹ thuật và có đầu ra rõ ràng hơn; đồng thời giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chất lượng và sản lượng nguyên liệu.
Song song đó, cần chú trọng nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua quản lý môi trường ao nuôi, kiểm soát dịch bệnh, lựa chọn con giống chất lượng và áp dụng quy trình nuôi phù hợp. Việc đầu tư vào hệ thống cấp thoát nước, hạ tầng vùng nuôi và nghiên cứu dinh dưỡng cũng góp phần nâng cao tính ổn định của sản xuất.
Ở khâu chế biến và xuất khẩu, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và thị trường tiêu thụ. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, minh bạch nguồn gốc nguyên liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp nâng cao giá trị tôm Việt Nam, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá bán.
5. Chủ động sản xuất để nắm bắt cơ hội cuối năm
Thị trường tôm cuối năm 2026 mở ra cơ hội tăng trưởng nhưng cũng cho thấy rõ những điểm yếu trong sự kết nối giữa sản xuất, thu mua và xuất khẩu. Nguồn nguyên liệu có thể không thiếu về tổng lượng nhưng vẫn thiếu những kích cỡ phù hợp với nhu cầu chế biến, trong khi chi phí đầu vào và yêu cầu thị trường ngày càng tăng.
Vì vậy, giải pháp quan trọng là xây dựng kế hoạch sản xuất sát với nhu cầu thị trường, tăng cường liên kết chuỗi và kiểm soát chất lượng ngay từ vùng nuôi. Khi người nuôi có lợi nhuận ổn định, doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu và thị trường được đáp ứng đúng yêu cầu, ngành tôm Việt Nam mới có thể tận dụng tốt mùa cao điểm cuối năm và phát triển bền vững trong dài hạn.
Nguồn: Thuysanvietnam.com.vn
