Nuôi tôm kết hợp rong biển: “Bộ lọc sinh học” mở hướng nâng cao năng suất và phát triển bền vững
Tôm thẻ chân trắng là đối tượng nuôi chủ lực của ngành thủy sản nhờ tốc độ tăng trưởng nhanh và thời gian nuôi tương đối ngắn. Tuy nhiên, cùng với xu hướng gia tăng mật độ thả nuôi, vấn đề kiểm soát chất lượng nước ngày càng trở thành thách thức lớn đối với người nuôi.
Thức ăn dư thừa và chất thải trong quá trình nuôi có thể làm gia tăng hàm lượng các hợp chất chứa nitơ, phốt pho trong nước. Khi những chất này tích tụ vượt mức phù hợp, môi trường ao nuôi dễ mất cân bằng, khiến tôm chịu áp lực sinh lý, ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng và tỷ lệ sống, đồng thời làm gia tăng rủi ro trong quá trình sản xuất.
Trước thực tế đó, bên cạnh các biện pháp quản lý môi trường truyền thống, việc ứng dụng các thành phần sinh học vào hệ thống nuôi đang được quan tâm. Trong đó, rong biển được xem là một hướng tiếp cận tiềm năng nhờ khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng hòa tan, góp phần hạn chế sự tích tụ của một số hợp chất trong môi trường nước.
Không chỉ hướng đến cải thiện chất lượng nước, mô hình nuôi kết hợp còn đặt ra mục tiêu tạo điều kiện thuận lợi hơn cho đối tượng nuôi chính phát triển. Đây cũng là cơ sở để các nhà khoa học đánh giá hiệu quả của từng loài rong trong hệ thống nuôi tôm.
Nuôi tôm thẻ chân trắng kết hợp với rong biển có thể góp phần cải thiện chất lượng nước, thúc đẩy tăng trưởng và nâng hiệu quả sản xuất. Trong đó, mô hình nuôi cùng rong câu cho kết quả nổi bật nhất về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất, mở ra thêm một hướng đi cho nuôi tôm theo hướng bền vững.

Thí nghiệm 60 ngày: So sánh ba mô hình nuôi
Để làm rõ hiệu quả của giải pháp này, một nghiên cứu được thực hiện từ ngày 13/4 đến 13/6/2018 tại khu thực nghiệm của Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III, Nha Trang, Khánh Hòa.
Thí nghiệm được bố trí với ba nghiệm thức: nuôi tôm thẻ chân trắng đơn; nuôi tôm kết hợp rong câu Gracilaria tenuistipitata; và nuôi tôm kết hợp rong nho Caulerpa lentillifera.
Trong thời gian 60 ngày, tôm được thả với mật độ 50 con/m³, rong được bố trí ở mật độ 2 kg/m³. Mỗi nghiệm thức được lặp lại năm lần nhằm theo dõi và so sánh các chỉ tiêu về chất lượng nước, tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất.
Cách bố trí này cho phép đánh giá không chỉ khả năng hỗ trợ xử lý các chất dinh dưỡng trong nước của rong biển, mà còn xem xét liệu những thay đổi về môi trường có đi kèm với sự cải thiện hiệu quả nuôi tôm hay không.
Rong biển giúp giảm đáng kể các hợp chất dinh dưỡng trong nước
Kết quả nghiên cứu cho thấy, cả hai mô hình nuôi kết hợp với rong đều ghi nhận hàm lượng tổng nitơ amoni (TAN), nitrit (NO₂⁻), nitrat (NO₃⁻) và phosphate (PO₄³⁻) thấp hơn so với mô hình nuôi tôm đơn.
Đáng chú ý, hàm lượng TAN trung bình ở nghiệm thức nuôi tôm đơn đạt 0,93 mg/L. Trong khi đó, chỉ tiêu này giảm xuống còn 0,13 mg/L ở mô hình nuôi cùng rong câu và 0,14 mg/L ở mô hình nuôi cùng rong nho.
Đối với nitrit, hàm lượng ghi nhận ở mô hình nuôi đơn là 0,85 mg/L, cao hơn đáng kể so với mức 0,25 mg/L ở nghiệm thức rong câu và 0,27 mg/L ở nghiệm thức rong nho.
Xu hướng tương tự được ghi nhận ở nitrat và phosphate. Hàm lượng nitrat giảm từ 0,51 mg/L trong mô hình nuôi đơn xuống còn khoảng 0,14–0,16 mg/L khi có rong. Phosphate cũng giảm từ 0,62 mg/L xuống khoảng 0,15–0,16 mg/L.
Những kết quả này cho thấy sự hiện diện của rong có liên quan đến việc giảm hàm lượng các hợp chất dinh dưỡng được theo dõi trong hệ thống nuôi. Khả năng hấp thu chất dinh dưỡng hòa tan để phục vụ sinh trưởng là một cơ chế có thể góp phần lý giải hiệu quả này.
Đặc biệt, xét trên các chỉ tiêu chất lượng nước được nghiên cứu, rong câu và rong nho đều cho kết quả tích cực, chưa ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nghiệm thức.
Có thể xem rong biển như một thành phần hỗ trợ sinh học trong hệ thống nuôi kết hợp. Thay vì để toàn bộ nguồn dinh dưỡng phát sinh từ thức ăn dư thừa và chất thải tiếp tục tích tụ, một phần nguồn dinh dưỡng hòa tan có thể được rong sử dụng cho quá trình sinh trưởng.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào đặc tính của loài rong, điều kiện môi trường và cách tổ chức hệ thống nuôi.
Rong câu nổi bật về tốc độ tăng trưởng của tôm
Nếu khả năng cải thiện chất lượng nước là điểm chung của cả hai loài rong, thì kết quả tăng trưởng cho thấy sự khác biệt rõ hơn giữa các mô hình.
Sau 60 ngày nuôi, tôm ở nghiệm thức nuôi đơn đạt khối lượng trung bình 11,26 g/con. Với mô hình kết hợp rong nho, khối lượng trung bình đạt 11,8 g/con. Trong khi đó, tôm nuôi cùng rong câu đạt 12,24 g/con, cao nhất trong ba nghiệm thức.
Xét về chiều dài, tôm nuôi đơn đạt trung bình 10,36 cm; nghiệm thức rong nho đạt 11,04 cm; còn nghiệm thức rong câu đạt 11,26 cm.
Tốc độ tăng trưởng cũng cho thấy xu hướng tương tự. Tốc độ tăng trưởng khối lượng tuyệt đối của tôm ở mô hình kết hợp rong câu đạt khoảng 0,19 g/ngày, so với 0,17 g/ngày ở mô hình nuôi đơn. Tốc độ tăng trưởng đặc trưng lần lượt đạt 4,15%/ngày và 4,01%/ngày.
Như vậy, trong điều kiện thí nghiệm, mô hình nuôi kết hợp rong câu ghi nhận các chỉ tiêu tăng trưởng tốt hơn so với mô hình nuôi đơn. Đây là tín hiệu đáng chú ý khi đánh giá tiềm năng của phương pháp nuôi kết hợp, dù vẫn cần xem xét thêm các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng trong điều kiện sản xuất thực tế.
Tỷ lệ sống đạt 74,8%, năng suất tăng lên 2,1 kg/m³
Bên cạnh tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất là hai chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả của hệ thống nuôi.
Sau 60 ngày, tỷ lệ sống của tôm ở mô hình nuôi đơn đạt 65,6%. Nghiệm thức kết hợp rong nho đạt 68,6%, nhưng chưa có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mô hình đối chứng. Trong khi đó, nghiệm thức kết hợp rong câu đạt 74,8%, cao nhất trong ba mô hình và cao hơn có ý nghĩa thống kê so với hai nghiệm thức còn lại.
Về năng suất, mô hình nuôi đơn đạt 1,56 kg/m³; mô hình kết hợp rong nho đạt 1,7 kg/m³; còn mô hình kết hợp rong câu đạt 2,1 kg/m³.
Như vậy, so với mô hình nuôi đơn, nghiệm thức rong câu ghi nhận năng suất cao hơn khoảng 34,6% trong điều kiện thí nghiệm. Đây là mức chênh lệch đáng chú ý, đồng thời cho thấy tiềm năng của việc lựa chọn đối tượng nuôi kết hợp phù hợp.
Các kết quả về tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất đều nghiêng về mô hình kết hợp rong câu. Trong khi đó, rong nho vẫn thể hiện vai trò tích cực đối với chất lượng nước, nhưng chưa cho thấy mức cải thiện tương đương rong câu ở các chỉ tiêu hiệu quả nuôi tôm.
Từ những kết quả này, Gracilaria tenuistipitata được xác định là đối tượng có triển vọng để tiếp tục nghiên cứu trong mô hình nuôi kết hợp với tôm thẻ chân trắng.
Từ cải thiện chất lượng nước đến tư duy nuôi trồng tuần hoàn
Giá trị của mô hình không chỉ nằm ở những con số tăng trưởng hay năng suất, mà còn ở cách tiếp cận quản lý môi trường nuôi.
Trong hệ thống nuôi tôm thông thường, thức ăn và chất thải là những nguồn phát sinh chất dinh dưỡng có thể tích tụ trong nước. Nếu không được kiểm soát phù hợp, sự tích tụ này có thể gây bất lợi cho môi trường nuôi. Khi bổ sung rong biển, hệ thống có thêm một thành phần sinh học có khả năng hấp thu một phần các chất dinh dưỡng hòa tan.
Cách tiếp cận này hướng đến việc tận dụng nguồn dinh dưỡng sẵn có trong hệ thống, đồng thời hỗ trợ quản lý chất lượng nước. Đây cũng là một trong những nguyên tắc có thể được xem xét trong phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản theo hướng tuần hoàn và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Dẫu vậy, không phải loài rong nào cũng mang lại hiệu quả giống nhau. Nghiên cứu cho thấy rong câu và rong nho có thể cùng góp phần cải thiện các chỉ tiêu chất lượng nước được theo dõi, nhưng rong câu cho kết quả nổi bật hơn về tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất tôm.
Điều này nhấn mạnh rằng, việc lựa chọn đối tượng nuôi kết hợp cần được đánh giá trên tổng thể hệ thống, bao gồm khả năng thích nghi, hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, ảnh hưởng đến đối tượng nuôi chính và tính khả thi khi triển khai.
Cần thêm dữ liệu trước khi nhân rộng mô hình
Dù kết quả bước đầu cho thấy nhiều triển vọng, khả năng ứng dụng mô hình nuôi tôm kết hợp rong biển ở quy mô thương mại vẫn cần được đánh giá thêm.
Thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện bể nuôi có kiểm soát, với thời gian 60 ngày, mật độ tôm 50 con/m³ và mật độ rong 2 kg/m³. Trong khi đó, ao nuôi thực tế chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố như biến động thời tiết, nguồn nước, độ mặn, mật độ thả, chế độ cho ăn và quy trình quản lý môi trường.
Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế cũng là vấn đề cần được làm rõ. Chi phí giống rong, công chăm sóc, khả năng duy trì sinh khối rong, yêu cầu thiết kế hệ thống và giá trị thương phẩm của rong sau thu hoạch đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư.
Do đó, cần có thêm các thử nghiệm tại ao nuôi thương mại, với nhiều điều kiện sản xuất khác nhau, để đánh giá tính ổn định của kết quả, xác định phương thức bố trí phù hợp và xây dựng khuyến cáo kỹ thuật sát với thực tiễn.
Đối với người nuôi, mô hình này nên được xem là một giải pháp tiềm năng để tiếp tục nghiên cứu và thử nghiệm có kiểm soát, thay vì mặc nhiên thay thế các biện pháp quản lý chất lượng nước đang áp dụng.
Rong biển – mắt xích sinh học tiềm năng trong nuôi tôm bền vững
Kết quả nghiên cứu kéo dài 60 ngày cho thấy nuôi tôm thẻ chân trắng kết hợp rong biển có thể góp phần cải thiện chất lượng nước thông qua việc giảm hàm lượng một số hợp chất chứa nitơ và phốt pho. Trong hai loài được thử nghiệm, rong câu Gracilaria tenuistipitata cho kết quả nổi bật nhất về tăng trưởng, tỷ lệ sống và năng suất.
Cụ thể, tôm nuôi cùng rong câu đạt khối lượng trung bình 12,24 g/con, tỷ lệ sống 74,8% và năng suất 2,1 kg/m³. Những kết quả này cho thấy tiềm năng của việc kết hợp các đối tượng sinh học phù hợp nhằm hỗ trợ quản lý môi trường và nâng cao hiệu quả nuôi tôm.
Tuy nhiên, để chuyển từ kết quả thí nghiệm sang ứng dụng rộng rãi, cần tiếp tục kiểm chứng mô hình ở quy mô ao nuôi, đồng thời đánh giá đầy đủ hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.
Trong bối cảnh ngành tôm ngày càng chú trọng đến quản lý môi trường, giảm thiểu rủi ro và nâng cao tính bền vững, rong biển có thể trở thành một mắt xích sinh học đáng quan tâm. Nếu được lựa chọn và vận hành phù hợp, mô hình nuôi kết hợp này có thể góp phần mở rộng hướng tiếp cận mới: không chỉ tập trung vào tăng sản lượng tôm, mà còn chú trọng cách quản lý toàn bộ hệ thống nuôi hiệu quả hơn.
Nguồn: Nguoinuoitom.vn
